Sim Lặp

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 0988.99.8989 468.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
2 09.456789.89 390.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
3 0989.81.89.89 320.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
4 09.09.79.39.39 279.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
5 08.6868.6969 237.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
6 0989.82.8989 210.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
7 0989.82.8989 210.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
8 08.89.99.98.98 209.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
9 09.1919.2929 199.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
10 0969.88.89.89 199.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
11 0983.88.89.89 199.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
12 0907.63.6969 190.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
13 09.3838.7878 187.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
14 0936.66.36.36 186.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
15 0889.99.8989 180.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
16 0899.88.8989 171.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
17 0919.99.96.96 168.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
18 0989.91.8989 168.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
19 08.9898.8989 157.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
20 091.999.8989 155.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
21 0913.88.89.89 150.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
22 09.6969.1919 142.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
23 096.79.779.79 139.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
24 0979.99.9797 139.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
25 0838.88.8989 139.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
26 0848.88.8989 138.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
27 0913.93.8989 138.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
28 0918.88.8383 130.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
29 091.8888383 130.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
30 098.779.3939 127.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
31 098.779.3939 127.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
32 07.8888.89.89 126.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
33 0939.33.93.93 125.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
34 09.1188.8989 125.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
35 0911.888989 125.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
36 09.6767.8989 125.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
37 0989.79.69.69 123.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
38 0989.97.8989 120.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
39 0988.28.38.38 120.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
40 0333.333737 119.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
41 0777.77.8787 119.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
42 0888.88.8282 115.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
43 0899.89.9898 112.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
44 0899.88.9898 112.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
45 0788.88.8383 109.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
46 0796.77.5252 104.759.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
47 0905.88.8989 104.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
48 0905.88.8989 104.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
49 088888.36.36 100.000.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
50 0966.66.2626 100.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
51 09.6666.2626 99.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
52 098.4567878 98.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
53 09.8686.6969 95.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
54 0933.99.69.69 95.500.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
55 03.89.83.89.89 94.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
56 096.79.579.79 94.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
57 0989.99.9393 92.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
58 0922.55.5252 90.609.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
59 0918.006363 90.600.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
60 0909.09.5252 89.500.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
61 09.8668.3838 89.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
62 09.8383.6969 89.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
63 07.6886.6969 88.000.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
64 07.8886.6969 87.500.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
65 0903.70.7979 86.900.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
66 0777.77.9797 86.700.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua
67 08.2828.2929 86.600.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
68 08.3636.3737 86.600.000 Vinaphone Sim lặp Đặt mua
69 09.8888.5656 85.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
70 07.99999292 84.500.000 Mobifone Sim lặp Đặt mua