Sim Năm Sinh 2001

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 079.222.1001 1.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 0973.07.07.01 2.200.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 0784.11.1001 800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 0823.07.02.01 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0833.14.0101 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0816.99.2001 3.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 091.222.2001 29.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0819.180.901 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 0854.14.1001 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0944.011.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0911.03.05.01 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0914.25.06.01 1.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0945.290.701 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0854.200.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0942.100.501 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
16 0941.161.101 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0944.160.901 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0945.200.801 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0816.021.201 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0943.250.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0948.161.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0949.280.301 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0945.290.801 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0942.040.901 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0948.200.901 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0945.230.701 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0813.66.2001 2.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0825.090.701 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0942.200.701 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0857.28.0101 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0944.281.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0833.06.1001 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0917.33.2001 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0941.130.701 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0946.070.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0944.090.601 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0947.211.101 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0858.08.1001 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0913.15.02.01 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0943.260.301 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0944.240.501 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 0856.07.07.01 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0846.15.1001 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0817.060.601 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0946.200.401 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0917.05.05.01 2.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0911.22.12.01 1.890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0944.140.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0945.23.1001 990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0911.05.07.01 1.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0844.09.1001 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 0888.30.03.01 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 0944.030.901 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 0946.140.401 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
55 0942.291.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0943.031.101 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0945.310.501 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 0889.33.2001 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0944.240.401 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0839.23.0101 740.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 08.19.04.2001 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0949.030.401 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 0944.030.601 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 0815.66.2001 2.390.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0942.311.201 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 0944.050.901 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0828.02.06.01 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 0857.12.0101 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
69 0839.01.06.01 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 0945.311.101 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua