Sim Năm Sinh 2004

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 079.222.0404 1.450.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 0948.220.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
3 09.16.01.2004 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
4 0945.291.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0912.26.09.04 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0948.231.004 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 0915.66.2004 5.450.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0944.141.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 08.24.04.2004 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0944.230.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 09.17.15.2004 2.790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0889.55.2004 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0944.110.704 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0942.160.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0945.280.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
16 0946.240.504 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0944.260.604 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0839.02.02.04 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0945.270.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0822.011.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0888.33.2004 4.790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0829.12.0404 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0947.240.504 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0828.05.03.04 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0828.05.05.04 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0944.220.704 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0942.220.904 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0813.88.2004 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0944.070.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0839.03.01.04 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0944.221.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0818.99.2004 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0942.130.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0828.06.02.04 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0944.201.004 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0948.110.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0946.140.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0943.220.704 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0944.120.904 640.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0822.160.604 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0833.08.09.04 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 0944.280.304 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0817.99.2004 1.334.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0944.300.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0947.140.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0816.99.2004 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0943.120.704 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0944.140.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0814.01.01.04 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0819.250.504 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0912.86.2004 9.950.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 0942.261.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 0948.271.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 0944.260.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
55 0945.190.704 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0913.19.2004 3.890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0856.07.07.04 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 0813.99.2004 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0944.050.704 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0942.260.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 0947.090.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0943.280.504 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 0949.04.01.04 1.390.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 0944.170.804 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0814.02.02.04 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 0947.231.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 09.19.05.2004 14.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 0949.101.204 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
69 0944.050.904 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 0944.091.104 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua