Sim Năm Sinh 2005

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 0971.16.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 09.8118.0505 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 079.222.0505 1.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 0961.22.0505 3.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
5 0971.21.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
6 0971.12.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 09.6116.0505 7.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 097.123.0505 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0949.210.605 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0945.280.805 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0828.28.2005 4.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0833.11.0505 1.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0948.130.705 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0833.070.705 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0829.080.305 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
16 0944.09.04.05 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 09.1978.2005 3.790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0828.06.02.05 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0889.10.10.05 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0945.280.205 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0949.260.405 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0918.52.2005 2.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0948.140.605 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0945.180.605 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0859.02.03.05 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0842.20.0505 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0822.160.405 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0946.110.805 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0819.09.04.05 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0946.071.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0948.221.005 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0833.090.905 990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0946.120.705 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0948.211.205 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0838.02.09.05 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0822.190.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0946.240.605 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0942.06.03.05 664.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0857.01.02.05 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0946.080.205 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0812.99.2005 3.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 0913.311.105 990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0949.07.08.05 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0943.190.805 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0918.06.12.05 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0944.170.805 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0949.021.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0917.06.2005 12.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0942.130.905 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0839.09.09.05 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0944.04.02.05 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 091.666.2005 16.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 0943.250.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 0916.21.08.05 1.890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
55 0946.110.605 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0947.011.005 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0943.190.205 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 09.1102.0505 2.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0944.110.805 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0946.210.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 0819.66.2005 2.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0919.02.12.05 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 0945.290.805 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 0919.13.12.05 1.890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0942.250.605 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
66 0945.231.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0947.130.105 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 0835.160.205 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
69 0943.191.005 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 0818.99.2005 3.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua